正論 [Chính Luận]
せいろん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 23000
Độ phổ biến từ: Top 23000
Danh từ chung
lập luận hợp lý; lập luận công bằng; lý luận đúng
JP: 彼の言葉は正論だったが、僕は心のどこかで引っかかりを感じていた。
VI: Lời nói của anh ấy là đúng, nhưng tôi vẫn cảm thấy có điều gì đó không ổn.