Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
正腹
[Chính Phúc]
せいふく
🔊
Danh từ chung
tính hợp pháp
Hán tự
正
Chính
chính xác; công bằng
腹
Phúc
bụng; dạ dày