Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
正統信教
[Chính Thống Tín Giáo]
せいとうしんきょう
🔊
Danh từ chung
chính thống
Hán tự
正
Chính
chính xác; công bằng
統
Thống
tổng thể; mối quan hệ; cai trị; quản lý
信
Tín
niềm tin; sự thật
教
Giáo
giáo dục