正比例 [Chính Tỉ Lệ]
せいひれい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
tỷ lệ thuận
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
tỷ lệ thuận