Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
正朝
[Chính Triều]
せいちょう
🔊
Danh từ chung
triều đại hợp pháp
Hán tự
正
Chính
chính xác; công bằng
朝
Triều
buổi sáng; triều đại; chế độ; thời kỳ; thời đại; (Bắc) Triều Tiên