正月休み [Chính Nguyệt Hưu]
しょうがつやすみ
Danh từ chung
kỳ nghỉ Tết
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
オフィスが正月休みで10日間閉まっていました。
Văn phòng đã đóng cửa 10 ngày cho kỳ nghỉ Tết.