正方晶系 [Chính Phương Tinh Hệ]
せいほうしょうけい
Danh từ chung
Lĩnh vực: địa chất học
hệ tinh thể tứ giác
Danh từ chung
Lĩnh vực: địa chất học
hệ tinh thể tứ giác