Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
正弦
[Chính Huyền]
せいげん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Toán học
hàm sin
Hán tự
正
Chính
chính xác; công bằng
弦
Huyền
dây cung; dây đàn; cạnh huyền