正式調印 [Chính Thức Điều Ấn]
せいしきちょういん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
ký kết chính thức
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
ký kết chính thức