正座 [Chính Tọa]
正坐 [Chính Tọa]
せいざ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 37000
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 37000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
seiza
ngồi quỳ kiểu Nhật
JP: ずっと正座してたからか、足がしびれちゃって。
VI: Chân tôi tê vì ngồi xếp bằng quá lâu.