Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
正四面体
[Chính Tứ Diện Thể]
せいしめんたい
🔊
Danh từ chung
tứ diện đều
Hán tự
正
Chính
chính xác; công bằng
四
Tứ
bốn
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh