正十二面体 [Chính Thập Nhị Diện Thể]
せいじゅうにめんたい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
hình mười hai mặt đều
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
hình mười hai mặt đều