正六面体 [Chính Lục Diện Thể]
せいろくめんたい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
hình lập phương đều; khối lập phương
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
hình lập phương đều; khối lập phương