正体 [Chính Thể]

しょうたい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chung

bản chất thật; hình dạng thật; màu sắc thật; danh tính; sự thật (của một bí ẩn, hiện tượng, v.v.); nguồn gốc

JP: ついに正体しょうたい暴露ばくろしたな。

VI: Cuối cùng đã lộ diện thật.

Danh từ chung

ý thức; giác quan

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ついに正体しょうたいをあらわしたな。
Cuối cùng thì cũng lộ diện rồi.
ついに正体しょうたいあらわしたぞ。
Cuối cùng cũng lộ bộ mặt thật.
かれらはかれ正体しょうたい警察けいさつにばらした。
Họ đã tiết lộ thân phận thật của anh ta cho cảnh sát.
わたしかれ正体しょうたい見破みやぶることは出来できませんでした。
Tôi không thể nhận ra bản chất thật của anh ấy.
ねこかぶりしてもおまえ正体しょうたいかっているよ。
Dù có giả nai thế nào đi nữa, tôi cũng biết bạn là ai.
その殺人さつじんしゃ正体しょうたい手掛てがかりがまったくなかった。
Không có manh mối gì về thân phận thật của kẻ giết người đó.
かれ正体しょうたい見破みやぶられないように仮面かめんをつけていた。
Anh ấy đã đeo mặt nạ để không bị lộ thân phận.
どうしてきみのおとうさんはあのおとこ正体しょうたい見抜みぬいたのかわからない。
Tôi không hiểu tại sao bố bạn lại nhận ra người đàn ông đó.
うわさの正体しょうたいをつきとめるために、会社かいしゃちゅう調しらまわっているんだ。
Tôi đang điều tra khắp công ty để tìm ra nguồn gốc của tin đồn.
かれはイギリスじんのフリをしていたが、外国がいこくなまりからその正体しょうたいがばれた。
Anh ấy đã giả vờ là người Anh, nhưng giọng nước ngoài đã tiết lộ thân phận thực sự của anh ấy.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 正体
  • Cách đọc: しょうたい
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: chân tướng, bản thể thật; cũng dùng trong cụm “正体がない” (mất ý thức say khướt)

2. Ý nghĩa chính

1) Chân tướng/bộ mặt thật: Thực chất/nhân dạng thật của người/vật. Ví dụ: 正体を現す (lộ mặt thật), 正体不明 (không rõ lai lịch).

2) Mất ý thức (cách nói cố định): 正体がない = say mềm/không còn biết gì.

3. Phân biệt

  • 正体: nhấn mạnh “thực chất/nhân dạng thật” (điều bị che giấu).
  • 身元: nhân thân/lý lịch (thông tin cá nhân chính thức).
  • 本性: bản tính thật (tính cách bên trong).
  • 実体/実態: thực thể/tình trạng thực tế; bối cảnh học thuật/xã hội.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm thường gặp: 正体不明, 正体を隠す, 正体を暴く, 正体を現す, 正体がばれる.
  • Ngữ cảnh: trinh thám, tin tức, kể chuyện; sắc thái hơi kịch tính/nhấn mạnh bí ẩn.
  • Thành ngữ: 正体がない (say quên trời đất/mệt rũ người không còn tỉnh táo).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
身元Liên quanNhân thânThông tin cá nhân chính thức
本性Gần nghĩaBản tính thậtTính cách/thiên hướng
素性Gần nghĩaLai lịch, gốc gácVăn phong hơi trang trọng/cổ điển
実体Liên quanThực thểTính học thuật/khoa học
偽装Đối lập ngữ dụngNgụy trang, trá hìnhHành vi che giấu 正体
素顔Tương cậnKhuôn mặt thậtNghĩa bóng về con người thật

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (ショウ/ただしい): chính, đúng, ngay thẳng.
  • (タイ/からだ): thể, thân thể; thực thể.
  • Kết hợp: 正+体 → “thể đúng/sự thật” → chân tướng, bộ mặt thật.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong truyện trinh thám/phim siêu anh hùng Nhật, mấu chốt thường là “正体の暴露” (bóc trần chân tướng). Cụm 正体不明 cũng rất hay gặp trong tin tức khi cảnh sát chưa xác định danh tính nạn nhân/nghi phạm.

8. Câu ví dụ

  • 彼の正体は有名なハッカーだった。
    Chân tướng của anh ta là một hacker nổi tiếng.
  • ついに犯人の正体が明らかになった。
    Cuối cùng chân tướng của thủ phạm đã được làm rõ.
  • 彼女は正体を隠して潜入していた。
    Cô ấy che giấu thân phận và đã thâm nhập.
  • その団体は正体不明で、資金源も謎だ。
    Tổ chức đó không rõ thực chất, nguồn tiền cũng là bí ẩn.
  • 酔いすぎて正体がない。
    Say quá mức đến không còn biết gì.
  • 最後のシーンで怪人が正体を現す。
    Ở cảnh cuối, quái nhân lộ mặt thật.
  • ネット上のアカウントの正体がばれた。
    Thân phận thực sự của tài khoản trên mạng đã bị lộ.
  • 記者は徹底取材で組織の正体を暴いた。
    Nhà báo bằng điều tra kỹ lưỡng đã phanh phui chân tướng của tổ chức.
  • 彼の親切の正体は打算だった。
    Bộ mặt thật của sự tử tế nơi anh ta là tính toán.
  • この現象の正体を科学的に説明する。
    Giải thích chân tướng của hiện tượng này một cách khoa học.
💡 Giải thích chi tiết về từ 正体 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?