正位置 [Chính Vị Trí]
せいいち
Danh từ chung
vị trí chính thức; vị trí bình thường
JP: 彼の正位置はサードだ。
VI: Vị trí chính của anh ấy là hậu vệ thứ ba.
Danh từ chung
lật bài theo chiều đứng (tarot, v.v.)