正の字 [Chính Tự]
せいのじ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
📝 từ năm nét trong 正
đơn vị năm (trong bảng điểm, v.v.)
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
📝 từ năm nét trong 正
đơn vị năm (trong bảng điểm, v.v.)