Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
正と続
[Chính Tục]
せいとぞく
🔊
Cụm từ, thành ngữ
loạt đầu tiên và thứ hai
Hán tự
正
Chính
chính xác; công bằng
続
Tục
tiếp tục; chuỗi; phần tiếp theo