Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
止渇
[Chỉ Khát]
しかつ
🔊
Danh từ chung
ngừng ho
Hán tự
止
Chỉ
dừng
渇
Khát
khát; khô