Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
止め絵
[Chỉ Hội]
とめえ
🔊
Danh từ chung
hình ảnh tĩnh (trong hoạt hình)
Hán tự
止
Chỉ
dừng
絵
Hội
tranh; vẽ; bức họa