止めくぎ [Chỉ]

留めくぎ [Lưu]

止め釘 [Chỉ Đinh]

留め釘 [Lưu Đinh]

とめくぎ

Danh từ chung

chốt dừng; chốt gài

JP: しかし、かれちがったおおきさやいろ木製もくせいめくぎをたことはあるかもしれない。

VI: Nhưng có lẽ anh ấy đã thấy những chiếc đinh gỗ có kích thước và màu sắc khác nhau.