止むに止まれず [Chỉ Chỉ]

已むに已まれず [Dĩ Dĩ]

やむにやまれず

Cụm từ, thành ngữ

không thể cưỡng lại

🔗 止むに止まれない; 止むに止まれぬ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あめんだので、ゲームは再開さいかいされた。
Mưa đã tạnh nên trò chơi đã được tiếp tục.
そのあかぼうちちまされてはじめてんだ。
Đứa bé chỉ ngừng khóc sau khi được cho bú.