歌袋 [Ca Đại]
うたぶくろ
Danh từ chung
túi đựng giấy bản thảo waka
🔗 和歌
Danh từ chung
túi thanh âm
🔗 鳴嚢
Danh từ chung
bút danh của Fujitani Mitsue (1798-1824)