歌舞伎症候群 [Ca Vũ Kỹ Chứng Hậu Quần]
かぶきしょうこうぐん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
hội chứng kabuki
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
hội chứng kabuki