Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
歌合戦
[Ca Hợp Khuyết]
うたがっせん
🔊
Danh từ chung
thi đấu hát
Hán tự
歌
Ca
bài hát; hát
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu