歌かるた [Ca]

歌がるた [Ca]

歌カルタ [Ca]

歌ガルタ [Ca]

歌加留多 [Ca Gia Lưu Đa]

うたかるた – 歌ガルタ
うたがるた – 歌ガルタ
うたカルタ – 歌ガルタ
うたガルタ – 歌ガルタ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Trò chơi bài

utagaruta

trò chơi truyền thống với thẻ có thơ waka