Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
歌い合う
[Ca Hợp]
うたいあう
🔊
Động từ Godan - đuôi “u”
hát đối đáp
Hán tự
歌
Ca
bài hát; hát
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1