Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
欲得
[Dục Đắc]
よくとく
🔊
Danh từ chung
ích kỷ; tư lợi
Hán tự
欲
Dục
khao khát; tham lam
得
Đắc
thu được; nhận được; tìm thấy; kiếm được; có thể; có thể; lợi nhuận; lợi thế; lợi ích