Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
欲の固まり
[Dục Cố]
欲の塊
[Dục Khối]
よくのかたまり
🔊
Danh từ chung
hóa thân của sự ích kỷ
Hán tự
欲
Dục
khao khát; tham lam
固
Cố
cứng lại; đông lại; đông đặc
塊
Khối
cục; khối; tảng