Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
欧露
[Âu Lộ]
おうろ
🔊
Danh từ chung
Nga châu Âu
Hán tự
欧
Âu
Châu Âu
露
Lộ
sương; nước mắt; phơi bày; Nga