欧文間隔 [Âu Văn Gian Cách]
おうぶんかんかく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
khoảng cách nửa chiều rộng
🔗 和字間隔
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
khoảng cách nửa chiều rộng
🔗 和字間隔