Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
欧文タイプライター
[Âu Văn]
おうぶんタイプライター
🔊
Danh từ chung
máy đánh chữ phương Tây
Hán tự
欧
Âu
Châu Âu
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)