Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
欧州憲法
[Âu Châu Hiến Pháp]
おうしゅうけんぽう
🔊
Danh từ chung
Hiến pháp Châu Âu
Hán tự
欧
Âu
Châu Âu
州
Châu
bang; tỉnh
憲
Hiến
hiến pháp; luật
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống