Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
次葉
[Thứ Diệp]
じよう
🔊
Danh từ chung
trang tiếp theo
Hán tự
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
葉
Diệp
lá; lưỡi