次発 [Thứ Phát]
じはつ
Danh từ chung
📝 đặc biệt dùng ở Kansai
chuyến tàu thứ hai khởi hành; chuyến tàu tiếp theo
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
次の電車は何時発ですか。
Chuyến tàu tiếp theo khởi hành lúc mấy giờ?
次の東京行きの電車は何時発でしょうか?
Chuyến tàu đi Tokyo tiếp theo khởi hành lúc mấy giờ?
次の2番線に到着する電車は、16時35分発渋谷行きです。
Chuyến tàu sắp tới ở đường ray số 2 sẽ khởi hành lúc 16:35 đi Shibuya.