欠配 [Khiếm Phối]
けっぱい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
ngừng cấp phát
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
ngừng cấp phát