Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
欠本
[Khiếm Bản]
闕本
[Khuyết Bản]
けっぽん
🔊
Danh từ chung
tập thiếu
Hán tự
欠
Khiếm
thiếu; khoảng trống; thất bại
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ