欠望 [Khiếm Vọng]
闕望 [Khuyết Vọng]
けつぼう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thất vọng; vỡ mộng; oán giận
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thất vọng; vỡ mộng; oán giận