Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
欠損金
[Khiếm Tổn Kim]
けっそんきん
🔊
Danh từ chung
thâm hụt
Hán tự
欠
Khiếm
thiếu; khoảng trống; thất bại
損
Tổn
thiệt hại; mất mát; bất lợi; tổn thương; làm tổn thương
金
Kim
vàng