Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
欠指
[Khiếm Chỉ]
けっし
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
chứng thiếu ngón
Hán tự
欠
Khiếm
thiếu; khoảng trống; thất bại
指
Chỉ
ngón tay; chỉ