欠席裁判 [Khiếm Tịch Tài Phán]
けっせきさいばん
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
xét xử vắng mặt
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
xét xử vắng mặt