欠くことができない [Khiếm]

かくことができない

Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)

Không thể thiếu

🔗 欠くことのできない; 欠くべからざる

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

健康けんこう幸福こうふくくことができない。
Sức khoẻ là điều không thể thiếu cho hạnh phúc.
電話でんわ現代げんだい生活せいかつくことができないものだ。
Điện thoại là thứ không thể thiếu trong đời sống hiện đại.
睡眠すいみん健康けんこうくことができないものです。
Giấc ngủ là thứ không thể thiếu cho sức khỏe.
言語げんご人間にんげん社会しゃかいにとってくことのできない道具どうぐである。
Ngôn ngữ là một công cụ không thể thiếu trong xã hội loài người.
空気くうきみず両方りょうほうとも生命せいめいにとってくことができない。
Cả không khí và nước đều là những thứ không thể thiếu cho sự sống.
叔父おじだい愛煙あいえんです。かれにとってタバコはくことができない。
Chú là một người nghiện thuốc lá nặng. Đối với ông, thuốc lá là thứ không thể thiếu.