Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
機雷原
[Cơ Lôi Nguyên]
きらいげん
🔊
Danh từ chung
bãi mìn
Hán tự
機
Cơ
máy móc; cơ hội
雷
Lôi
sấm sét; tia chớp
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã