Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
機関名
[Cơ Quan Danh]
きかんめい
🔊
Danh từ chung
tên tổ chức
Hán tự
機
Cơ
máy móc; cơ hội
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
名
Danh
tên; nổi tiếng