機長 [Cơ Trường]

きちょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chung

đội trưởng (của một chiếc máy bay)

JP: 機長きちょう気象きしょう訓示くんじけるため気象きしょうしつく。

VI: Cơ trưởng đi đến phòng khí tượng để nhận thông tin thời tiết.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

機長きちょうよりご挨拶あいさつもうげます。
Xin chào quý khách từ phía cơ trưởng.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 機長(きちょう
  • Cách đọc: きちょう
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: **cơ trưởng; người chỉ huy chuyến bay (pilot-in-command)**
  • Mức độ trang trọng: Trung tính–chuyên môn (hàng không)

2. Ý nghĩa chính

  • Chỉ **người chịu trách nhiệm cao nhất trên buồng lái**: ra quyết định cuối cùng về an toàn, khai thác chuyến bay.
  • Trong giao tiếp hãng bay có thể gọi là 「キャプテン」, nhưng thuật ngữ chuẩn là 機長.

3. Phân biệt

  • 機長 vs パイロット: パイロット là phi công nói chung; 機長 là phi công chỉ huy (PIC), cấp bậc/chức trách cụ thể.
  • 機長 vs 副操縦士(ふくそうじゅうし): Phó cơ trưởng/phi công phụ, hỗ trợ và làm theo chỉ huy của 機長.
  • 機長 vs 船長(せんちょう): 船長 là thuyền trưởng (tàu biển); lĩnh vực khác.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Kết hợp: 機長判断, 機長の指示, 機長席, 機長経験, 機長報告.
  • Giới thiệu chuyến bay: 本日の機長は田中です。副操縦士は佐藤です。
  • Ngữ cảnh pháp lý/an toàn: 航空法上、最終判断は機長に委ねられる。

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
キャプテン Đồng nghĩa khẩu ngữ cơ trưởng Thường dùng trong thông báo thân thiện.
パイロット Liên quan phi công Danh xưng chung, không chỉ chức trách PIC.
副操縦士 Liên quan phó cơ trưởng/phi công phụ Hỗ trợ, không phải người quyết định cuối.
乗客 Đối lập vai trò hành khách Khác vị trí/trách nhiệm trên chuyến bay.
管制官 Liên quan kiểm soát không lưu Phối hợp với 機長 qua liên lạc vô tuyến.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : máy, khí cụ; trong hàng không là “máy bay”.
  • : trưởng, người đứng đầu.
  • 機長: “người đứng đầu máy bay” → cơ trưởng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong vận hành, 「機長判断」 là từ khóa: khi thông tin mâu thuẫn hoặc điều kiện thời tiết biến động, quyết định của 機長 là tối thượng nhằm đảm bảo an toàn. Văn phong hãng bay thường xưng hô thân thiện bằng 「キャプテン」 để hành khách dễ hiểu.

8. Câu ví dụ

  • 本日の機長は山田です。
    Cơ trưởng chuyến bay hôm nay là ông Yamada.
  • 離陸の可否は機長の判断に委ねられる。
    Việc có cất cánh hay không được giao cho quyết định của cơ trưởng.
  • 機長の指示に従ってください。
    Vui lòng làm theo chỉ dẫn của cơ trưởng.
  • 荒天のため、機長は目的地変更を決断した。
    Do thời tiết xấu, cơ trưởng đã quyết định đổi điểm đến.
  • 彼は長年の経験を積み、機長に昇格した。
    Anh ấy tích lũy nhiều năm kinh nghiệm và được thăng lên cơ trưởng.
  • 非常時には機長が最終責任者となる。
    Khi khẩn cấp, cơ trưởng là người chịu trách nhiệm cuối cùng.
  • 副操縦士は機長をサポートする。
    Phi công phụ hỗ trợ cơ trưởng.
  • 到着遅延については機長から説明があった。
    Cơ trưởng đã giải thích về việc đến trễ.
  • この便の機長は国際線のベテランだ。
    Cơ trưởng của chuyến này là người dày dạn đường bay quốc tế.
  • 機長席からの視界は想像以上に広い。
    Tầm nhìn từ ghế cơ trưởng rộng hơn tưởng tượng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 機長 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?