機長 [Cơ Trường]
きちょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000
Danh từ chung
đội trưởng (của một chiếc máy bay)
JP: 機長は気象訓示を受ける為に気象室へ行く。
VI: Cơ trưởng đi đến phòng khí tượng để nhận thông tin thời tiết.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
機長よりご挨拶申し上げます。
Xin chào quý khách từ phía cơ trưởng.