Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
機縁
[Cơ Duyên]
きえん
🔊
Danh từ chung
cơ hội
Hán tự
機
Cơ
máy móc; cơ hội
縁
Duyên
duyên; quan hệ; bờ