機種変更 [Cơ Chủng 変 Canh]

きしゅへんこう

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

thay đổi điện thoại di động (không thay đổi nhà mạng hoặc số điện thoại); nâng cấp mẫu