機種変 [Cơ Chủng 変]
きしゅへん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
⚠️Khẩu ngữ ⚠️Từ viết tắt
thay đổi điện thoại di động (không thay đổi nhà mạng hoặc số điện thoại); nâng cấp mẫu
🔗 機種変更