Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
機業家
[Cơ Nghiệp Gia]
きぎょうか
🔊
Danh từ chung
nhà công nghiệp dệt may
Hán tự
機
Cơ
máy móc; cơ hội
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ