Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
機械確認
[Cơ Giới Xác Nhận]
きかいかくにん
🔊
Danh từ chung
xác nhận bằng máy
Hán tự
機
Cơ
máy móc; cơ hội
械
Giới
máy móc; công cụ
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
認
Nhận
công nhận; chứng kiến; phân biệt; nhận ra; đánh giá cao; tin tưởng