Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
機械学
[Cơ Giới Học]
きかいがく
🔊
Danh từ chung
cơ học
Hán tự
機
Cơ
máy móc; cơ hội
械
Giới
máy móc; công cụ
学
Học
học; khoa học